公告
gōng gào
Nghĩa
- thông cáo
- thông báo
Định nghĩa
公告是一种向公众发布的正式通知或声明,通常由政府、机构或组织发出,用于告知大众重要信息。
Công bố (公告) là một thông báo hoặc tuyên bố chính thức được gửi tới công chúng, thường do chính phủ, tổ chức hoặc cơ quan ban hành, dùng để thông tin cho mọi người về những vấn đề quan trọng.
Cách dùng
“公告”作为名词使用,常与动词搭配,如“发布公告”、“张贴公告”、“发出公告”。它强调内容的公开性和正式性,多用于官方或正式场合。
“公告” được dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như “phát hành (发布)”, “dán (张贴)”, “ban hành (发出)”. Nó nhấn mạnh tính công khai và trang trọng, thường được dùng trong các hoàn cảnh chính thức hoặc chính phủ.
Ví dụ
- 1 市政府今天发布了关于交通管制的公告。 (Hôm nay chính quyền thành phố đã phát hành thông báo về việc quản lý giao thông.)
- 2 请仔细阅读墙上的公告。 (Xin hãy đọc kỹ thông báo trên tường.)
- 3 公司发出一则公告,宣布新的放假安排。 (Công ty đã ban hành một thông báo tuyên bố lịch nghỉ mới.)
- 4 这则公告已经登在报纸上了。 (Thông báo này đã được đăng trên báo rồi.)
- 5 根据公告,明天上午九点将举行听证会。 (Theo thông báo, lúc 9 giờ sáng mai sẽ tiến hành phiên điều trần.)
- 6 学校在校园里张贴了关于疫情防控的公告。 (Trường học đã dán thông báo về việc phòng chống dịch bệnh trong khuôn viên trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản