公墓
gōng mù
Nghĩa
- nghĩa trang
Định nghĩa
公墓是指公共的墓地,用于安葬逝者,通常由政府或公共机构管理,供公众使用。
Công mộ là nghĩa trang công cộng dùng để an táng người đã khuất, thường do chính phủ hoặc tổ chức công quản lý, phục vụ cho công chúng.
Cách dùng
“公墓”作为名词使用,常用于指代公共的墓地,与“扫墓”、“安葬”、“管理”等词搭配。在口语和书面语中均常见。
“Công mộ” được dùng như danh từ, chỉ nghĩa trang công cộng, thường kết hợp với các từ như “viếng mộ”, “an táng”, “quản lý”. Xuất hiện phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
Ví dụ
- 1 清明节时,很多人去公墓扫墓。 (Vào dịp Tết Thanh Minh, nhiều người đến nghĩa trang công cộng để viếng mộ.)
- 2 这座公墓建于上世纪五十年代。 (Nghĩa trang công cộng này được xây dựng vào những năm 50 của thế kỷ trước.)
- 3 公墓的管理需要加强。 (Việc quản lý nghĩa trang công cộng cần được tăng cường.)
- 4 他在公墓里找到了一块安静的地方安葬父亲。 (Anh ấy đã tìm được một nơi yên tĩnh trong nghĩa trang công cộng để an táng cha mình.)
- 5 这座公墓环境优美,绿树成荫。 (Nghĩa trang công cộng này có môi trường đẹp, cây xanh rợp bóng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản