公安
gōng ān
Nghĩa
- công an
- an ninh công cộng
Định nghĩa
指公共安全,也指维护公共安全的机关和人员(警察)。
Chỉ an ninh công cộng, cũng chỉ cơ quan và nhân viên duy trì an ninh công cộng (cảnh sát).
Cách dùng
作名词用,指公安机关或公安人员;也可用于构成相关词汇,如公安局、公安部门等。常用于正式或书面语境。
Dùng như danh từ, chỉ cơ quan công an hoặc nhân viên công an; cũng có thể dùng để tạo thành các từ liên quan như công an cục (sở công an), bộ phận công an, v.v. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản.
Ví dụ
- 1 他是一名公安人员。 (Anh ấy là một nhân viên công an.)
- 2 公安局的电话是多少? (Số điện thoại của sở công an là bao nhiêu?)
- 3 公安部门正在调查此事。 (Cơ quan công an đang điều tra vụ việc này.)
- 4 她报警后,公安很快就到了。 (Sau khi cô ấy báo cảnh sát, công an đến rất nhanh.)
- 5 中国的公安机关负责维护社会治安。 (Các cơ quan công an Trung Quốc chịu trách nhiệm giữ gìn trật tự xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.