公寓
gōng yù
Nghĩa
- chung cư
- căn hộ
Định nghĩa
一种供多户家庭居住的房屋建筑,通常为多层或高层,每层有若干独立的居住单元。
Một loại nhà ở dành cho nhiều hộ gia đình sinh sống, thường là nhà nhiều tầng hoặc cao tầng, mỗi tầng có nhiều đơn vị ở riêng biệt.
Cách dùng
作为名词使用,常与“住、租、买”等动词搭配,指代供人居住的单元房或整栋建筑。也可指代公寓类型的建筑。
Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như 'ở, thuê, mua', chỉ căn hộ hoặc toàn bộ tòa nhà để ở. Cũng dùng để chỉ loại nhà ở kiểu chung cư.
Ví dụ
- 1 我在城市里租了一套公寓。 (Tôi thuê một căn hộ trong thành phố.)
- 2 这个公寓很便宜。 (Căn hộ này rất rẻ.)
- 3 他们住在同一栋公寓楼里。 (Họ sống trong cùng một tòa nhà chung cư.)
- 4 公寓的房租包括水电费。 (Tiền thuê căn hộ đã bao gồm tiền nước và điện.)
- 5 我想买一套公寓来投资。 (Tôi muốn mua một căn hộ để đầu tư.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản