Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公布

公布

gōng bù

HSK 5

Nghĩa

  • công bố

Định nghĩa

公开宣布,让大家都知道。

Công khai tuyên bố, để mọi người đều biết.

Cách dùng

常用于正式场合,如政府、机构发布信息、法令、名单、结果等。

Thường dùng trong các dịp trang trọng, như chính phủ, tổ chức công bố thông tin, sắc lệnh, danh sách, kết quả, v.v.

Ví dụ

  • 1 政府公布了新的经济政策。 (Chính phủ đã công bố chính sách kinh tế mới.)
  • 2 考试成绩将于明天公布。 (Kết quả thi sẽ được công bố vào ngày mai.)
  • 3 公司将公布年度报告。 (Công ty sẽ công bố báo cáo thường niên.)
  • 4 官方没有公布具体数字。 (Phía chính thức không công bố con số cụ thể.)
  • 5 这个消息是刚刚公布的。 (Tin này vừa mới được công bố.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản