公平
gōng píng
Nghĩa
- công bằng
Định nghĩa
公平指不偏不倚,对所有相关方一视同仁,合乎情理和正义。
Công bằng là xử lý sự việc hợp tình hợp lý, không thiên vị bên nào, đối xử như nhau với tất cả mọi người.
Cách dùng
公平常用作形容词,可修饰人、事、制度、规则等,也可作名词使用。常与'公平'搭配的词语有:公平竞争、公平交易、公平分配等。在句子中可作定语、谓语、状语等。
Từ '公平' thường được dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho người, sự việc, chế độ, quy tắc, v.v., cũng có thể dùng như danh từ. Các từ thường kết hợp với '公平' gồm: cạnh tranh công bằng, giao dịch công bằng, phân phối công bằng... Trong câu có thể làm định ngữ, vị ngữ, trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 法律面前人人公平。 (Trước pháp luật mọi người đều công bằng.)
- 2 这场比赛很公平,裁判没有偏袒任何一方。 (Trận đấu này rất công bằng, trọng tài không thiên vị bên nào.)
- 3 公司应该公平地对待每一位员工。 (Công ty nên đối xử công bằng với mỗi nhân viên.)
- 4 我们要求公平分配资源。 (Chúng tôi yêu cầu phân phối nguồn lực công bằng.)
- 5 这个规则对所有人都公平吗? (Quy tắc này có công bằng với tất cả mọi người không?)
- 6 他在处理纠纷时做到了公平公正。 (Anh ấy đã xử lý tranh chấp một cách công bằng và chính trực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản