公开
gōng kāi
Nghĩa
- công khai
- công bố
Định nghĩa
指不加隐蔽,面对公众的;也指把秘密或内部情况公布出来。
Chỉ việc không che giấu, công khai trước công chúng; cũng chỉ việc công bố bí mật hoặc tình hình nội bộ ra ngoài.
Cách dùng
公开可用作形容词,表示“不加隐蔽的、当众的”,也可用作动词,表示“使秘密公开、公布”。常与“秘密”“信息”“场合”等搭配。
"公开" có thể dùng như tính từ, biểu thị "không che giấu, trước công chúng", cũng dùng như động từ, biểu thị "làm công khai bí mật, công bố". Thường kết hợp với "bí mật", "thông tin", "trường hợp" v.v.
Ví dụ
- 1 这件事已经公开了,大家都知道。 (Việc này đã được công khai, mọi người đều biết.)
- 2 他公开承认了自己的错误。 (Anh ấy công khai thừa nhận sai lầm của mình.)
- 3 这是一个公开的场合,说话要注意。 (Đây là nơi công cộng, cần chú ý lời nói.)
- 4 政府决定公开招标。 (Chính phủ quyết định đấu thầu công khai.)
- 5 她的日记被公开了,她觉得非常尴尬。 (Nhật ký của cô ấy bị công khai, cô ấy cảm thấy rất ngượng ngùng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản