Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公开

公开

gōng kāi

HSK 6

Nghĩa

  • công khai
  • công bố

Định nghĩa

指不加隐蔽,面对公众的;也指把秘密或内部情况公布出来。

Chỉ việc không che giấu, công khai trước công chúng; cũng chỉ việc công bố bí mật hoặc tình hình nội bộ ra ngoài.

Cách dùng

公开可用作形容词,表示“不加隐蔽的、当众的”,也可用作动词,表示“使秘密公开、公布”。常与“秘密”“信息”“场合”等搭配。

"公开" có thể dùng như tính từ, biểu thị "không che giấu, trước công chúng", cũng dùng như động từ, biểu thị "làm công khai bí mật, công bố". Thường kết hợp với "bí mật", "thông tin", "trường hợp" v.v.

Ví dụ

  • 1 这件事已经公开了,大家都知道。 (Việc này đã được công khai, mọi người đều biết.)
  • 2 公开承认了自己的错误。 (Anh ấy công khai thừa nhận sai lầm của mình.)
  • 3 这是一个公开的场合,说话要注意。 (Đây là nơi công cộng, cần chú ý lời nói.)
  • 4 政府决定公开招标。 (Chính phủ quyết định đấu thầu công khai.)
  • 5 她的日记被公开了,她觉得非常尴尬。 (Nhật ký của cô ấy bị công khai, cô ấy cảm thấy rất ngượng ngùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản