公款
gōng kuǎn
Nghĩa
- công quỹ
- tiền công
Định nghĩa
指属于国家或集体的钱款。
Tiền thuộc về nhà nước hoặc tập thể.
Cách dùng
用于指政府、机关、企事业单位等所有的资金,强调其公共性质,不可私用。
Dùng để chỉ nguồn tiền của chính phủ, cơ quan, đơn vị sự nghiệp hoặc doanh nghiệp, nhấn mạnh tính công cộng, không được sử dụng riêng.
Ví dụ
- 1 挪用公款是违法行为。 (Việc chiếm dụng công quỹ là hành vi vi phạm pháp luật.)
- 2 他因贪污公款被判刑。 (Anh ta bị kết án vì tham ô công quỹ.)
- 3 政府必须合理使用公款。 (Chính phủ phải sử dụng công quỹ một cách hợp lý.)
- 4 这笔公款用于修建学校。 (Số tiền công quỹ này được dùng để xây dựng trường học.)
- 5 审计部门正在检查公款的使用情况。 (Cơ quan kiểm toán đang kiểm tra tình hình sử dụng công quỹ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.