Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公正

公正

gōng zhèng

HSK 6

Nghĩa

  • công bằng
  • công chính

Định nghĩa

公平正直,不偏私。

Công bằng và ngay thẳng, không thiên vị.

Cách dùng

“公正”是形容词,用来形容人或行为、制度等公平正直,不偏袒任何一方。常用于评价司法、裁判、分配等。

“公正” là tính từ, dùng để miêu tả con người hoặc hành vi, chế độ v.v. công bằng và ngay thẳng, không thiên vị bên nào. Thường dùng để đánh giá tư pháp, trọng tài, phân phối v.v.

Ví dụ

  • 1 法官必须公正无私。 (Thẩm phán phải công bằng vô tư.)
  • 2 这个比赛的结果是公正的。 (Kết quả của cuộc thi này là công bằng.)
  • 3 他为人公正,深受大家尊敬。 (Anh ấy sống công chính, được mọi người kính trọng.)
  • 4 公正的分配制度是社会稳定的基础。 (Chế độ phân phối công bằng là nền tảng của sự ổn định xã hội.)
  • 5 我们要学会用公正的眼光看待问题。 (Chúng ta cần học cách nhìn nhận vấn đề bằng con mắt công bằng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome