Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公民

公民

gōng mín

HSK 6

Nghĩa

  • công dân

Định nghĩa

指具有一国国籍,并根据该国法律规定享有权利和承担义务的人。

Người có quốc tịch của một nước, theo quy định của pháp luật nước đó được hưởng quyền và thực hiện nghĩa vụ.

Cách dùng

常用于法律、政治语境,指国家中的个体成员。可以用于泛指或特指,也可用于正式或日常表述。

Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị, chỉ cá nhân thành viên của một quốc gia. Có thể dùng để chỉ chung hoặc riêng, dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 每个公民都有纳税的义务。 (Mỗi công dân đều có nghĩa vụ nộp thuế.)
  • 2 公民享有言论自由。 (Công dân được hưởng quyền tự do ngôn luận.)
  • 3 他成为了一名美国公民。 (Anh ấy đã trở thành một công dân Mỹ.)
  • 4 公民教育非常重要。 (Giáo dục công dân rất quan trọng.)
  • 5 政府应该保护公民的合法权益。 (Chính phủ nên bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.)
  • 6 每个公民都应遵守法律。 (Mỗi công dân đều nên tuân thủ pháp luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome