Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公然

公然

gōng rán

HSK 7–9

Nghĩa

  • công khai
  • ngang nhiên

Định nghĩa

公开地,毫无顾忌地(多含贬义)。

Một cách công khai, không chút e ngại (thường mang nghĩa tiêu cực).

Cách dùng

作状语,修饰动词,表示行为公开、明目张胆,常带贬义。

Làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động công khai, trắng trợn, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 公然违反规定。 (Anh ta công khai vi phạm quy định.)
  • 2 这种说法是公然撒谎。 (Cách nói này là trắng trợn nói dối.)
  • 3 他们公然挑战法律。 (Họ công khai thách thức pháp luật.)
  • 4 在会议上,他公然指责经理。 (Trong cuộc họp, anh ta công khai chỉ trích giám đốc.)
  • 5 政府禁止任何公然侮辱他人的行为。 (Chính phủ cấm mọi hành vi công khai xúc phạm người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản