Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公用

公用

gōng yòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • công cộng
  • dùng chung

Định nghĩa

指公共使用,不属于私人所有或专用。

Chỉ việc sử dụng chung cho công chúng, không thuộc sở hữu riêng hoặc dành riêng cho cá nhân.

Cách dùng

常用作形容词或动词,修饰名词表示供公众使用的设施或服务,也可作谓语表示公共使用。

Thường dùng như tính từ hoặc động từ, bổ nghĩa cho danh từ để chỉ các tiện ích hoặc dịch vụ dành cho công chúng, cũng có thể làm vị ngữ để chỉ việc sử dụng chung.

Ví dụ

  • 1 这个地方的公用电话坏了。 (Điện thoại công cộng ở nơi này bị hỏng.)
  • 2 公用事业是城市发展的重要基础。 (Các tiện ích công cộng là nền tảng quan trọng cho sự phát triển của thành phố.)
  • 3 这条路的公用厕所很干净。 (Nhà vệ sinh công cộng trên con đường này rất sạch sẽ.)
  • 4 这些设施归大家公用,请不要破坏。 (Những tiện ích này là dùng chung cho mọi người, xin đừng phá hoại.)
  • 5 在公园里,公用饮水机很方便。 (Trong công viên, vòi nước uống công cộng rất tiện lợi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản