Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公益

公益

gōng yì

HSK 6

Nghĩa

  • công ích
  • lợi ích công cộng

Định nghĩa

指公共利益,多指为人民大众谋利益的社会事业或活动。

Chỉ lợi ích công cộng, thường chỉ các hoạt động hoặc sự nghiệp xã hội nhằm mang lại lợi ích cho đông đảo quần chúng.

Cách dùng

通常作为名词使用,常与‘活动’、‘事业’、‘组织’等搭配,表示与公共福利相关的、非营利性的社会活动。

Thường được dùng như danh từ, hay kết hợp với 'hoạt động', 'sự nghiệp', 'tổ chức' v.v., biểu thị các hoạt động xã hội phi lợi nhuận liên quan đến phúc lợi công cộng.

Ví dụ

  • 1 他积极参加公益活动。 (Anh ấy tích cực tham gia các hoạt động công ích.)
  • 2 这家公司捐钱支持公益事业。 (Công ty này quyên góp tiền ủng hộ sự nghiệp công ích.)
  • 3 公益组织帮助了许多贫困学生。 (Các tổ chức công ích đã giúp đỡ nhiều học sinh nghèo.)
  • 4 公益不仅帮助别人,也让自己感到快乐。 (Làm công ích không chỉ giúp đỡ người khác mà còn khiến bản thân cảm thấy vui vẻ.)
  • 5 我们应该关注公益,爱护环境。 (Chúng ta nên quan tâm đến công ích, bảo vệ môi trường.)
  • 6 公益广告提醒人们注意安全。 (Quảng cáo công ích nhắc nhở mọi người chú ý an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản