公示
gōng shì
Nghĩa
- công bố công khai
- niêm yết
Định nghĩa
公示:指政府或组织向公众公布信息,以便公众知晓或提出意见。
Công bố: chỉ việc chính phủ hoặc tổ chức công bố thông tin cho công chúng để mọi người biết hoặc đóng góp ý kiến.
Cách dùng
公示通常用于正式场合,如政府公告、法律程序、公司事务等。后面常接“公示名单”、“公示结果”等宾语。
Công bố thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như thông báo của chính phủ, quy trình pháp lý, công việc công ty. Thường đi kèm với tân ngữ như 'công bố danh sách', 'công bố kết quả'.
Ví dụ
- 1 政府公示了最新的城市规划方案。 (Chính phủ đã công bố phương án quy hoạch đô thị mới nhất.)
- 2 公司要在官网公示员工晋升名单。 (Công ty sẽ niêm yết danh sách thăng chức của nhân viên trên trang web chính thức.)
- 3 这个项目在开工前必须进行公示。 (Dự án này phải được công bố trước khi khởi công.)
- 4 学校公示了奖学金获奖学生的名单。 (Nhà trường đã công bố danh sách học sinh đạt học bổng.)
- 5 律师提醒,公示期间任何人都可以提出异议。 (Luật sư nhắc rằng trong thời gian công bố, bất kỳ ai cũng có thể đưa ra ý kiến phản đối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.