Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公立

公立

gōng lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • công lập

Định nghĩa

指由政府或公共机构设立和管理的,与“私立”相对。

Chỉ các cơ sở do chính phủ hoặc tổ chức công lập thành lập và quản lý, trái nghĩa với 'tư lập' (dân lập).

Cách dùng

作定语,放在名词前,用来修饰学校、医院等机构。

Dùng làm định ngữ, đặt trước danh từ, để bổ nghĩa cho các cơ quan như trường học, bệnh viện, v.v.

Ví dụ

  • 1 这是一所公立学校,学费比私立学校便宜。 (Đây là một trường công lập, học phí rẻ hơn trường tư thục.)
  • 2 他在这家公立医院工作了十年。 (Anh ấy đã làm việc tại bệnh viện công lập này mười năm.)
  • 3 公立图书馆免费向公众开放。 (Thư viện công lập mở cửa miễn phí cho công chúng.)
  • 4 许多父母希望孩子能上公立幼儿园。 (Nhiều bậc phụ huynh mong muốn con mình được học ở trường mẫu giáo công lập.)
  • 5 公立大学和私立大学在学费上有很大差别。 (Đại học công lập và đại học tư thục có sự khác biệt lớn về học phí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản