公约
gōng yuē
Nghĩa
- công ước
Định nghĩa
国际间关于政治、经济、文化等方面的条约或协议;也指大家共同遵守的约定。
Điều ước hoặc hiệp định quốc tế về các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, v.v.; cũng chỉ sự thỏa thuận mà mọi người cùng tuân theo.
Cách dùng
常用于指国际条约或协议,如“国际公约”;也可用于指社会团体、人群共同商定的规则或约定。
Thường dùng để chỉ các điều ước hoặc hiệp định quốc tế, như 'công ước quốc tế'; cũng có thể dùng để chỉ các quy định hoặc thỏa thuận chung do tổ chức xã hội hoặc cộng đồng cùng nhau thỏa thuận.
Ví dụ
- 1 这个国家签署了《联合国气候变化框架公约》。 (Quốc gia này đã ký Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu.)
- 2 各国必须遵守国际公约,保护人类共同利益。 (Các quốc gia phải tuân thủ các công ước quốc tế để bảo vệ lợi ích chung của nhân loại.)
- 3 根据社区公约,每户人家都要轮流打扫公共卫生。 (Theo quy ước cộng đồng, mỗi hộ gia đình phải thay phiên nhau dọn vệ sinh công cộng.)
- 4 这些国家通过了一项贸易公约,以促进经济合作。 (Các nước này đã thông qua một hiệp định thương mại để thúc đẩy hợp tác kinh tế.)
- 5 我们约定俗成的社会公约,往往反映了文化的特点。 (Các quy ước xã hội đã hình thành theo tập quán của chúng ta thường phản ánh đặc trưng văn hóa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.