公认
gōng rèn
Nghĩa
- được công nhận
- ai cũng thừa nhận
Định nghĩa
公众一致认为;普遍承认。
Công chúng đồng lòng công nhận; được thừa nhận rộng rãi.
Cách dùng
常用于表示某事物被多数人或社会广泛接受,后面可接名词或动词性短语,作定语或谓语。
Thường dùng để diễn tả sự việc nào đó được đa số mọi người hoặc xã hội chấp nhận rộng rãi, phía sau có thể kết hợp với danh từ hoặc cụm động từ, đóng vai trò định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 他是公认的数学天才。 (Anh ấy là thiên tài toán học được mọi người công nhận.)
- 2 这个问题在学界已有公认的答案。 (Vấn đề này trong giới học thuật đã có câu trả lời được công nhận rộng rãi.)
- 3 她的演技是公认的好。 (Diễn xuất của cô ấy được mọi người thừa nhận là tốt.)
- 4 环境污染是公认的全球性问题。 (Ô nhiễm môi trường là vấn đề toàn cầu được công nhận rộng rãi.)
- 5 这条规定得到了员工的公认。 (Quy định này đã nhận được sự công nhận của nhân viên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.