Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公证

公证

gōng zhèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • công chứng

Định nghĩa

公证是指公证机构根据当事人的申请,依照法定程序对民事法律行为、有法律意义的事实和文书的真实性、合法性予以证明的活动。

Công chứng là hoạt động của cơ quan công chứng theo yêu cầu của đương sự, theo trình tự thủ tục pháp luật quy định, xác nhận tính xác thực và hợp pháp của các hành vi pháp lý dân sự, sự kiện và văn bản có ý nghĩa pháp lý.

Cách dùng

公证”常用作动词,也可作名词。用作动词时,意为由公证机构对法律行为或文书进行证明。也可用于组成“公证处”“公证人”等词。

公证” thường dùng làm động từ, cũng có thể làm danh từ. Khi làm động từ, nghĩa là cơ quan công chứng xác nhận hành vi pháp lý hoặc văn bản. Cũng dùng trong các cụm từ như “公证处” (phòng công chứng), “公证人” (công chứng viên).

Ví dụ

  • 1 这份合同需要去公证公证。 (Hợp đồng này cần đến phòng công chứng để công chứng.)
  • 2 他办理了房产公证,确保产权清晰。 (Anh ấy đã làm thủ tục công chứng nhà đất để đảm bảo quyền sở hữu rõ ràng.)
  • 3 公证过的文件具有法律效力。 (Văn bản đã được công chứng có hiệu lực pháp lý.)
  • 4 委托书必须经过公证才能生效。 (Giấy ủy quyền phải được công chứng mới có hiệu lực.)
  • 5 公证是法律程序中重要的一环。 (Công chứng là một khâu quan trọng trong quy trình pháp lý.)
  • 6 我们请了一位公证人见证签字仪式。 (Chúng tôi đã mời một công chứng viên chứng kiến lễ ký kết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản