Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公费

公费

gōng fèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • do nhà nước chi trả
  • kinh phí nhà nước

Định nghĩa

公费指由国家、政府或集体等公共机构支付的费用,与个人自费相对。

Công phí (公费) chỉ khoản chi phí được chi trả bởi các tổ chức công như nhà nước, chính phủ hoặc tập thể, trái ngược với tự phí cá nhân.

Cách dùng

公费通常用作名词,也可作状语修饰动词,如“公费留学”“公费医疗”。它强调费用的来源是公共资金,而非个人承担。多用于正式语境,如政策、制度、报销等。

Từ 'công phí' thường dùng như danh từ, cũng có thể làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ, ví dụ 'đi du học bằng công phí', 'khám chữa bệnh bằng công phí'. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của chi phí là quỹ công, không phải cá nhân chi trả. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như chính sách, chế độ, thanh toán.

Ví dụ

  • 1 他获得了公费留学的资格。 (Anh ấy đã đạt được tư cách đi du học bằng kinh phí nhà nước.)
  • 2 公费医疗改革关系到每位职工的切身利益。 (Cải cách y tế công liên quan đến lợi ích thiết thân của mỗi cán bộ công nhân viên.)
  • 3 严禁用公费大吃大喝。 (Nghiêm cấm việc ăn uống lãng phí bằng công quỹ.)
  • 4 这个研究项目是公费资助的。 (Dự án nghiên cứu này được tài trợ từ quỹ công.)
  • 5 他们的一些公费支出账目存在问题。 (Một số khoản chi tiêu công của họ có vấn đề trong sổ sách kế toán.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản