Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公路

公路

gōng lù

HSK 4

Nghĩa

  • đường quốc lộ
  • đường bộ

Định nghĩa

公路是连接城市、乡村、工业基地等之间的道路,主要供汽车行驶的公共道路。

公路 là đường nối liền các thành phố, nông thôn, khu công nghiệp... là đường công cộng chủ yếu dành cho ô tô chạy.

Cách dùng

公路通常指城市以外的道路,区别于高速公路、铁路等。常用于交通、旅行、物流等语境中。

公路 thường chỉ những con đường ngoài đô thị, phân biệt với đường cao tốc, đường sắt. Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, du lịch, vận chuyển hàng hóa.

Ví dụ

  • 1 这条公路连接了两个城市,交通非常便利。 (Con đường bộ này nối liền hai thành phố, giao thông rất thuận tiện.)
  • 2 新建的公路两旁种满了树,环境很美。 (Hai bên con đường bộ mới xây được trồng đầy cây, môi trường rất đẹp.)
  • 3 因为下雨,公路上有很多积水,开车要小心。 (Vì trời mưa, trên đường bộ có nhiều nước đọng, lái xe phải cẩn thận.)
  • 4 这条公路是通往山区的重要通道。 (Con đường bộ này là tuyến đường quan trọng đi vào vùng núi.)
  • 5 他们沿着公路走了几个小时,才找到加油站。 (Họ đi dọc theo đường bộ mấy giờ đồng hồ mới tìm được trạm xăng.)
  • 6 政府正在计划修建一条新的公路来缓解交通压力。 (Chính phủ đang lên kế hoạch xây dựng một con đường bộ mới để giảm áp lực giao thông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome