Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公道

公道

gōng dào

HSK 7–9

Nghĩa

  • công bằng
  • lẽ phải

Định nghĩa

指公正的道理或公平合理的原则;也形容办事公平合理,不偏袒一方。

Chỉ lẽ phải công bằng hoặc nguyên tắc công bằng hợp lý; cũng hình dung việc xử sự công bằng, hợp lý, không thiên vị bên nào.

Cách dùng

公道”可作名词,也可作形容词。作名词时指公正的道理或原则;作形容词时表示公平合理,常用于评价人的行为、态度或价格等。

"公道" có thể làm danh từ hoặc tính từ. Khi làm danh từ chỉ lẽ phải hoặc nguyên tắc công bằng; khi làm tính từ biểu thị sự công bằng hợp lý, thường dùng để đánh giá hành vi, thái độ hoặc giá cả của người khác.

Ví dụ

  • 1 他办事公道,大家都信任他。 (Anh ấy làm việc công bằng, mọi người đều tin tưởng.)
  • 2 这件事公道公道,大家心里有数。 (Việc này có công bằng hay không, trong lòng mọi người đều rõ.)
  • 3 我们要主持公道。 (Chúng ta phải giữ gìn lẽ phải / công lý.)
  • 4 这个价格很公道。 (Giá này rất hợp lý / công bằng.)
  • 5 社会公道需要大家共同维护。 (Công lý xã hội cần mọi người cùng nhau gìn giữ.)
  • 6 他说话公道,从不偏袒谁。 (Anh ấy nói năng công bằng, không bao giờ thiên vị ai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản