Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 公里

公里

gōng lǐ

HSK 4

Nghĩa

  • ki-lô-mét
  • cây số

Định nghĩa

长度单位,等于一千米。

Đơn vị đo chiều dài, bằng một nghìn mét.

Cách dùng

用于测量距离,常与数字搭配使用,如‘五公里’。口语中也可省略‘公’字说‘里’,但标准表达为‘公里’。在中国,公路、铁路等距离常用公里表示。

Dùng để đo khoảng cách, thường kết hợp với số, ví dụ 'năm cây số'. Trong khẩu ngữ có thể lược bỏ chữ '公' nói thành '里', nhưng biểu đạt chuẩn là '公里'. Ở Trung Quốc, khoảng cách đường bộ, đường sắt thường dùng '公里' để biểu thị.

Ví dụ

  • 1 从这里到机场大约有三十公里。 (Từ đây đến sân bay khoảng ba mươi cây số.)
  • 2 这辆汽车每百公里耗油八升。 (Chiếc xe này mỗi trăm cây số tiêu hao tám lít xăng.)
  • 3 他每天跑步五公里,保持身体健康。 (Anh ấy mỗi ngày chạy bộ năm cây số để giữ sức khỏe.)
  • 4 这条高速公路全长一百二十公里。 (Con đường cao tốc này dài tổng cộng một trăm hai mươi cây số.)
  • 5 请问,最近的地铁站离这里有多远?大概两公里。 (Cho hỏi, ga tàu điện ngầm gần nhất cách đây bao xa? Khoảng hai cây số.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản