Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 六

六

liù

HSK 1

Nghĩa

  • sáu

Định nghĩa

数字,五加一。

Số sáu, năm cộng một.

Cách dùng

表示数量,常用于计数、编号、顺序等。

Biểu thị số lượng, thường dùng trong đếm số, số thứ tự, thứ tự.

Ví dụ

  • 1 我买了六个苹果。 (Tôi đã mua sáu quả táo.)
  • 2 现在是六点。 (Bây giờ là sáu giờ.)
  • 3 他住在六楼。 (Anh ấy sống ở tầng sáu.)
  • 4 六是幸运数字。 (Sáu là con số may mắn.)
  • 5 这本书有六章。 (Cuốn sách này có sáu chương.)
  • 6 我们六个人一起去。 (Sáu người chúng tôi cùng đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome