Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 兰花

兰花

lán huā

HSK 6

Nghĩa

  • hoa lan

Định nghĩa

兰花是兰科植物的统称,通常指观赏用的兰花,花朵美丽,有香气,常见的品种有春兰、蕙兰等。

Lan là tên gọi chung của các loài thực vật thuộc họ Lan, thường dùng để chỉ các loại lan cảnh, hoa đẹp, có hương thơm, các giống phổ biến như lan xuân, lan huệ, v.v.

Cách dùng

兰花常用于表示高洁、优雅的象征,在中文中也用于形容人的品德或气质。它可以作为名词直接使用,也可以构成如“兰花指”等词汇。

Lan thường dùng để biểu tượng cho sự thanh cao, tao nhã, trong tiếng Trung cũng dùng để miêu tả phẩm đức hoặc khí chất của con người. Có thể dùng như danh từ trực tiếp, cũng có thể tạo thành các từ như "ngón tay hoa lan" (lánhuāzhǐ).

Ví dụ

  • 1 这盆兰花开了,真香。 (Chậu lan này nở hoa rồi, thơm thật.)
  • 2 他喜欢在书房里养兰花。 (Anh ấy thích trồng lan trong phòng sách.)
  • 3 兰花象征着君子高洁的品格。 (Lan tượng trưng cho phẩm cách thanh cao của người quân tử.)
  • 4 她做了一个兰花指的手势。 (Cô ấy làm một động tác tay hình hoa lan.)
  • 5 这株兰花品种很珍贵。 (Cây lan này là giống rất quý.)
  • 6 春天是兰花盛开的季节。 (Mùa xuân là mùa lan nở rộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản