共
gòng
Nghĩa
- tổng cộng
- chung
Định nghĩa
共同;一起;总共。
Cùng nhau; chung; tổng cộng.
Cách dùng
“共” 常用于表示动作由多人共同进行,或表示数量总计。可放在动词前,如“共进晚餐”;也可放在数量词前,如“共三人”。
“共” thường dùng để diễn tả hành động do nhiều người cùng thực hiện, hoặc biểu thị tổng số lượng. Có thể đặt trước động từ, như “共进晚餐” (cùng ăn tối); cũng có thể đặt trước từ chỉ số lượng, như “共三人” (tổng cộng ba người).
Ví dụ
- 1 我们共度了一个美好的周末。 (Chúng tôi đã cùng nhau trải qua một cuối tuần tuyệt vời.)
- 2 这家公司共有员工一百人。 (Công ty này có tổng cộng một trăm nhân viên.)
- 3 让我们共同努力,实现目标。 (Hãy cùng nhau nỗ lực để đạt được mục tiêu.)
- 4 我和朋友共进晚餐。 (Tôi và bạn bè cùng ăn tối.)
- 5 这些问题共分为三类。 (Những vấn đề này được chia thành ba loại tổng cộng.)
- 6 他们共用一间办公室。 (Họ dùng chung một văn phòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản