Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 共同

共同

gòng tóng

HSK 4

Nghĩa

  • chung
  • cùng nhau

Định nghĩa

表示属于大家的,彼此都具有的;也表示大家一起(做某事)。

Biểu thị thuộc về mọi người, ai cũng có; cũng biểu thị mọi người cùng nhau (làm việc gì đó).

Cách dùng

“共同”可以作形容词,修饰名词,表示“共同的、共有的”;也可以作副词,修饰动词,表示“一起做”。常与“的”连用(共同的)。

“共同” có thể làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị “chung, cùng có”; cũng có thể làm phó từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị “cùng làm”. Thường dùng với “的” (共同的).

Ví dụ

  • 1 我们有一个共同的目标。 (Chúng tôi có một mục tiêu chung.)
  • 2 他们共同完成了这个项目。 (Họ đã cùng nhau hoàn thành dự án này.)
  • 3 这是我们的共同责任。 (Đây là trách nhiệm chung của chúng ta.)
  • 4 两国领导人共同出席了会议。 (Lãnh đạo hai nước đã cùng tham dự cuộc họp.)
  • 5 我们共同生活在这个地球上。 (Chúng ta cùng sống trên trái đất này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome