Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 共和国

共和国

gòng hé guó

HSK 7–9

Nghĩa

  • nước cộng hòa

Định nghĩa

指实行共和制的国家,即国家元首由选举产生,而非世袭的国家形式。

Chỉ quốc gia theo chế độ cộng hòa, tức là người đứng đầu nhà nước được bầu ra chứ không cha truyền con nối.

Cách dùng

通常用于正式场合,指代国家政体。常用于国名中,如“中华人民共和国”、“法兰西共和国”等。也可用于一般意义上的共和制国家。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ thể chế nhà nước. Thường xuất hiện trong tên các quốc gia, như 'Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa', 'Cộng hòa Pháp'... Cũng có thể dùng để chỉ các nước theo chế độ cộng hòa nói chung.

Ví dụ

  • 1 中华人民共和国成立于1949年。 (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập năm 1949.)
  • 2 法国是一个共和国,总统由选民直接选举产生。 (Pháp là một nước cộng hòa, tổng thống do cử tri trực tiếp bầu ra.)
  • 3 许多非洲国家在独立后都建立了共和国。 (Nhiều quốc gia châu Phi sau khi độc lập đều thành lập chế độ cộng hòa.)
  • 4 共和国的宪法保障公民的基本权利。 (Hiến pháp của nước cộng hòa bảo đảm các quyền cơ bản của công dân.)
  • 5 这是该国历史上第一个共和国。 (Đây là nền cộng hòa đầu tiên trong lịch sử nước này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản