共性
gòng xìng
Nghĩa
- tính chung
- điểm chung
Định nghĩa
指不同事物所共同具有的普遍性质。
Chỉ tính chất phổ biến mà các sự vật khác nhau cùng có.
Cách dùng
常用于描述一组事物或人群共同具备的特点,与“个性”相对。可作主语、宾语或定语。
Thường dùng để miêu tả đặc điểm chung của một nhóm sự vật hoặc con người, trái nghĩa với “cá tính” (个性). Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 这些问题的共性在于它们都与环境有关。 (Điểm chung của những vấn đề này là chúng đều liên quan đến môi trường.)
- 2 人类有很多共性,比如对爱的需求。 (Con người có nhiều điểm chung, chẳng hạn như nhu cầu về tình yêu.)
- 3 我们要从不同文化中找到共性,促进理解。 (Chúng ta cần tìm ra điểm chung giữa các nền văn hóa khác nhau để thúc đẩy sự hiểu biết.)
- 4 研究个性时也不能忽视共性。 (Khi nghiên cứu cá tính cũng không thể bỏ qua điểm chung.)
- 5 这两幅画的共性是用色大胆。 (Điểm chung của hai bức tranh này là cách dùng màu táo bạo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản