Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 共计

共计

gòng jì

HSK 6

Nghĩa

  • tổng cộng
  • tính tổng

Định nghĩa

总计,合计。表示数量的总和。

Tổng cộng, tổng số. Biểu thị tổng của số lượng.

Cách dùng

用于说明所有部分加起来的总数,后面通常接具体数字或数量。常用于统计、计算等语境。

Được dùng để nói tổng số khi cộng tất cả các phần lại, phía sau thường đi kèm với con số hoặc số lượng cụ thể. Thường dùng trong ngữ cảnh thống kê, tính toán.

Ví dụ

  • 1 这次会议共计有五十人参加。 (Cuộc họp này tổng cộng có năm mươi người tham dự.)
  • 2 今年公司的总支出共计一百万元。 (Tổng chi tiêu của công ty năm nay là một triệu nhân dân tệ.)
  • 3 这些书共计多少钱? (Số sách này tổng cộng bao nhiêu tiền?)
  • 4 我们共计花费了三个小时。 (Chúng tôi tổng cộng đã dành ra ba giờ.)
  • 5 全年共计十二个月。 (Một năm có tổng cộng mười hai tháng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản