Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 共识

共识

gòng shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồng thuận
  • nhận thức chung

Định nghĩa

共识是指大家共同的认识或意见。

共识 là sự nhận thức hoặc ý kiến chung của mọi người.

Cách dùng

用于指一群人共同的认识或意见,常用于讨论、协商或集体决定。

Được dùng để chỉ nhận thức hoặc ý kiến chung của một nhóm người, thường dùng trong thảo luận, thương lượng hoặc quyết định tập thể.

Ví dụ

  • 1 我们达成了共识。 (Chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận.)
  • 2 在会议上,大家形成了共识。 (Trong cuộc họp, mọi người đã hình thành sự đồng thuận.)
  • 3 这是我们的共同共识。 (Đây là nhận thức chung của chúng ta.)
  • 4 两国领导人就贸易问题达成了共识。 (Các nhà lãnh đạo hai nước đã đạt được sự đồng thuận về vấn đề thương mại.)
  • 5 我们需要先建立共识,然后再行动。 (Chúng ta cần xây dựng sự đồng thuận trước, rồi mới hành động.)
  • 6 在这一点上,我们有共识。 (Về điểm này, chúng tôi có sự đồng thuận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản