共识
gòng shí
Nghĩa
- đồng thuận
- nhận thức chung
Định nghĩa
共识是指大家共同的认识或意见。
共识 là sự nhận thức hoặc ý kiến chung của mọi người.
Cách dùng
用于指一群人共同的认识或意见,常用于讨论、协商或集体决定。
Được dùng để chỉ nhận thức hoặc ý kiến chung của một nhóm người, thường dùng trong thảo luận, thương lượng hoặc quyết định tập thể.
Ví dụ
- 1 我们达成了共识。 (Chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận.)
- 2 在会议上,大家形成了共识。 (Trong cuộc họp, mọi người đã hình thành sự đồng thuận.)
- 3 这是我们的共同共识。 (Đây là nhận thức chung của chúng ta.)
- 4 两国领导人就贸易问题达成了共识。 (Các nhà lãnh đạo hai nước đã đạt được sự đồng thuận về vấn đề thương mại.)
- 5 我们需要先建立共识,然后再行动。 (Chúng ta cần xây dựng sự đồng thuận trước, rồi mới hành động.)
- 6 在这一点上,我们有共识。 (Về điểm này, chúng tôi có sự đồng thuận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản