Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 共鸣

共鸣

gòng míng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồng cảm
  • cộng hưởng

Định nghĩa

指物体因共振而发声的现象,也比喻由别人的某种情绪引起的相同情绪或思想感情上的呼应。

Chỉ hiện tượng vật thể phát ra âm thanh do cộng hưởng, cũng dùng để ví von sự đồng cảm về tình cảm hoặc tư tưởng do cảm xúc của người khác gây ra.

Cách dùng

既用于物理学中的共振现象,也常用于比喻,表示思想、情感上的相互呼应。常与“引起”“产生”等动词搭配使用。

Dùng cho hiện tượng cộng hưởng trong vật lý, cũng thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ, biểu thị sự tương ứng, đồng cảm về tư tưởng và tình cảm. Thường kết hợp với các động từ như "gây ra", "tạo ra".

Ví dụ

  • 1 物理上,两个频率相同的音叉会产生共鸣。 (Về mặt vật lý, hai âm thoa có cùng tần số sẽ tạo ra sự cộng hưởng.)
  • 2 他的演讲引起了听众的强烈共鸣。 (Bài diễn thuyết của anh ấy đã gợi lên sự đồng cảm mạnh mẽ từ khán giả.)
  • 3 这首歌表达了我们的心声,让人产生共鸣。 (Bài hát này thể hiện tâm tư của chúng tôi, khiến người ta cảm thấy đồng cảm.)
  • 4 她的经历让我产生了深深的共鸣。 (Trải nghiệm của cô ấy khiến tôi cảm thấy vô cùng đồng cảm.)
  • 5 两位作家在思想上有许多共鸣。 (Hai nhà văn có nhiều sự đồng điệu trong tư tưởng.)
  • 6 这种现象在文学作品中很容易引起读者的共鸣。 (Hiện tượng này rất dễ gây sự đồng cảm cho độc giả trong các tác phẩm văn học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản