Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 关

关

guān

HSK 3

Nghĩa

  • đóng
  • tắt

Định nghĩa

关是一个多义字。作动词时,表示把某个东西合拢,或使设备停止运行;作名词时,指边界或交通要道上的防守处,也指事物的转折点或起决定作用的环节。

关 là một chữ đa nghĩa. Khi là động từ, biểu thị việc đóng lại một vật gì đó, hoặc làm cho thiết bị ngừng hoạt động; khi là danh từ, chỉ nơi phòng thủ trên biên giới hoặc đường giao thông quan trọng, cũng chỉ bước ngoặt hoặc khâu quyết định của sự việc.

Cách dùng

关的用法非常广泛。作动词时,常见的搭配有关门、关窗、关灯、关水;表示涉及、联系时,常用有关、关系等;作名词时,常见于海关、关口、关卡以及复合词关键、难关等。注意越南语中汉越音quan与官相同,但汉语中关并无官员之意。

关 được dùng rất rộng rãi. Khi là động từ, các cụm thường gặp như đóng cửa, đóng cửa sổ, tắt đèn, khóa nước; khi biểu thị sự liên quan, thường dùng 有关, 关系; khi là danh từ, thường gặp trong hải quan, cửa khẩu, trạm gác, và các từ ghép như then chốt, gian nan. Lưu ý: Âm Hán Việt quan của chữ 关 trùng với quan trong quan lại (từ chữ 官), nhưng tiếng Trung 关 không có nghĩa là quan lại.

Ví dụ

  • 1 请关门。 (Xin hãy đóng cửa.)
  • 2 出门时别忘了关灯。 (Khi ra ngoài đừng quên tắt đèn.)
  • 3 这件事跟你有关。 (Việc này có liên quan đến bạn.)
  • 4 游客需要经过海关检查。 (Du khách cần phải qua kiểm tra hải quan.)
  • 5 这是解决问题的关键。 (Đây là điểm mấu chốt để giải quyết vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome