关切
guān qiè
Nghĩa
- quan tâm sâu sắc
- lo lắng
Định nghĩa
关切指对人或事物表示深切的关心和挂念。也可以用作名词,表示关心、挂念之情。
关切 có nghĩa là biểu lộ sự quan tâm và lo lắng sâu sắc đối với người hoặc sự việc. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ tình cảm quan tâm, lo lắng.
Cách dùng
常用于正式场合或书面语,表示对他人状况、事情发展等的重视和关心。可作动词,后接宾语;也可作名词,如“表示关切”。
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị sự coi trọng và quan tâm đến tình trạng của người khác, diễn biến của sự việc. Có thể làm động từ, theo sau bởi tân ngữ; cũng có thể làm danh từ, như “表示关切” (bày tỏ sự quan tâm).
Ví dụ
- 1 我们非常关切灾区人民的生活。 (Chúng tôi rất quan tâm đến cuộc sống của người dân vùng thiên tai.)
- 2 政府关切民生问题。 (Chính phủ quan tâm đến các vấn đề dân sinh.)
- 3 他对孩子的教育表示深切关切。 (Anh ấy bày tỏ sự quan tâm sâu sắc đến việc giáo dục của con cái.)
- 4 大家都很关切他的病情。 (Mọi người đều rất lo lắng về tình hình bệnh tình của anh ấy.)
- 5 国际社会对此表示严重关切。 (Cộng đồng quốc tế bày tỏ quan ngại nghiêm trọng về việc này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.