Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 关头

关头

guān tóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • thời khắc then chốt

Định nghĩa

指事情发展过程中的关键时刻或转折点。

Thời điểm quan trọng hoặc bước ngoặt trong quá trình phát triển của sự việc.

Cách dùng

常用于“在……关头”或“……关头”的结构中,表示某个重要的时刻或面临抉择的时候。常与“生死”“紧要”“关键”等词搭配。

Thường dùng trong cấu trúc "trong thời khắc..." hoặc "...thời khắc", biểu thị một thời điểm quan trọng hoặc lúc phải lựa chọn. Thường kết hợp với các từ như "sinh tử", "khẩn yếu", "mấu chốt".

Ví dụ

  • 1 在这个紧要关头,我们不能慌乱。 (Trong thời khắc khẩn cấp này, chúng ta không thể hoảng loạn.)
  • 2 生死关头,他选择了牺牲自己。 (Trong giờ phút sinh tử, anh ấy đã chọn hy sinh bản thân.)
  • 3 就在这关键时刻,他做出了正确的决定。 (Ngay tại thời điểm then chốt này, anh ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn.)
  • 4 处在十字路口的关头,我们需要冷静思考。 (Đứng ở ngã ba đường, chúng ta cần bình tĩnh suy nghĩ.)
  • 5 国家的存亡关头,人人都要尽一份力。 (Trong thời khắc tồn vong của đất nước, ai cũng phải góp một phần sức lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản