Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 关心

关心

guān xīn

HSK 3

Nghĩa

  • quan tâm
  • chăm lo

Định nghĩa

关心:指对人或事物常放在心上,注意、重视、爱护。

Quan tâm: chỉ sự thường để tâm đến người hoặc sự vật, chú ý, coi trọng, yêu thương.

Cách dùng

关心是动词,后面常接人或事物,表示对某人或某事挂念、重视,并可能表现出照顾或帮助的行动。它可以用在口语和书面语中,可以带宾语,如“关心别人”、“关心国家大事”。

Quan tâm là động từ, sau nó thường là người hoặc sự vật, biểu thị sự nhớ nhung, coi trọng đối với ai đó hoặc việc gì đó, và có thể thể hiện hành động chăm sóc hoặc giúp đỡ. Nó có thể dùng trong văn nói và văn viết, có thể kèm tân ngữ, như 'quan tâm người khác', 'quan tâm việc lớn của đất nước'.

Ví dụ

  • 1 我很关心我的家人。 (Tôi rất quan tâm đến gia đình của tôi.)
  • 2 她总是关心别人的感受。 (Cô ấy luôn quan tâm đến cảm xúc của người khác.)
  • 3 老师关心每一个学生的进步。 (Thầy cô quan tâm đến sự tiến bộ của từng học sinh.)
  • 4 我们应当关心国家大事。 (Chúng ta nên quan tâm đến những việc lớn của đất nước.)
  • 5 你最近身体怎么样?我很关心你的健康。 (Dạo này bạn sức khỏe thế nào? Tôi rất quan tâm đến sức khỏe của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản