关怀
guān huái
Nghĩa
- quan tâm
- chăm lo
Định nghĩa
指对他人生活、健康、情感等方面的关心、爱护和照顾。
Chỉ sự quan tâm, yêu thương và chăm sóc đối với cuộc sống, sức khỏe, tình cảm của người khác.
Cách dùng
常作动词或名词,多用于上级对下级、长辈对晚辈、社会对弱势群体的关心,也可用于组织或政府对民众的态度。
Thường dùng làm động từ hoặc danh từ, dùng cho sự quan tâm của cấp trên với cấp dưới, người lớn với trẻ nhỏ, xã hội với nhóm yếu thế, cũng có thể dùng cho thái độ của tổ chức hoặc chính phủ đối với người dân.
Ví dụ
- 1 感谢领导对我们新员工的关怀。 (Cảm ơn lãnh đạo đã quan tâm đến nhân viên mới chúng tôi.)
- 2 政府十分关怀灾区人民的生活。 (Chính phủ rất quan tâm đến đời sống của người dân vùng thiên tai.)
- 3 父母的关怀让孩子感到温暖。 (Sự quan tâm của cha mẹ khiến con cái cảm thấy ấm áp.)
- 4 她总是以真诚的关怀对待身边的人。 (Cô ấy luôn đối xử với mọi người xung quanh bằng sự quan tâm chân thành.)
- 5 这个组织致力于关怀孤寡老人。 (Tổ chức này tận tâm chăm sóc người già neo đơn.)
- 6 在朋友的关怀下,他很快恢复了健康。 (Dưới sự quan tâm của bạn bè, anh ấy nhanh chóng hồi phục sức khỏe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.