Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 关注

关注

guān zhù

HSK 3

Nghĩa

  • quan tâm, theo dõi
  • sự chú ý

Định nghĩa

关注是指对某人或某事保持注意,持续留意其动态或发展。

Chú ý, quan tâm, theo dõi ai đó hoặc việc gì đó, luôn để tâm đến diễn biến hoặc sự phát triển của họ.

Cách dùng

常用作动词,后接宾语,表示留意、关心某人或某事;也可用作名词,表示关心、注意。

Thường dùng như động từ, theo sau là tân ngữ, biểu thị việc chú ý, quan tâm đến ai đó hoặc việc gì đó; cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị sự quan tâm, chú ý.

Ví dụ

  • 1 感谢大家对我工作的关注。 (Cảm ơn mọi người đã quan tâm đến công việc của tôi.)
  • 2 这个问题引起了社会的广泛关注。 (Vấn đề này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của xã hội.)
  • 3 请关注天气变化,注意保暖。 (Hãy chú ý theo dõi sự thay đổi của thời tiết, giữ ấm nhé.)
  • 4 他一直在关注着新闻动态。 (Anh ấy luôn theo dõi diễn biến tin tức.)
  • 5 社交媒体上有很多人关注这位明星。 (Trên mạng xã hội có rất nhiều người theo dõi ngôi sao này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome