Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 关照

关照

guān zhào

HSK 7–9

Nghĩa

  • chăm sóc
  • để mắt tới
  • dặn dò

Định nghĩa

关照是一个动词,意思是关心照顾,或者指通知、告知。

关照 là một động từ, có nghĩa là quan tâm, chăm sóc, hoặc chỉ việc thông báo, báo cho biết.

Cách dùng

一般用于表示对某人或某事的照顾和关心,也可以表示提醒或告知某人某事。常用于口语和书面语。

Thường dùng để biểu thị sự chăm sóc và quan tâm đối với ai đó hoặc việc gì đó, cũng có thể biểu thị việc nhắc nhở hoặc báo cho ai biết việc gì. Dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 在外国,请多多关照。(Ở nước ngoài, xin hãy quan tâm giúp đỡ tôi nhiều hơn.)
  • 2 谢谢你对我的关照。(Cảm ơn bạn đã chăm sóc tôi.)
  • 3 关照了他几句,让他注意安全。(Tôi đã nhắc nhở anh ấy vài câu, để anh ấy chú ý an toàn.)
  • 4 这件事我已经关照过他了。(Việc này tôi đã báo cho anh ấy biết rồi.)
  • 5 关照一下新来的同事。(Hãy quan tâm giúp đỡ đồng nghiệp mới đến.)
  • 6 关照我要小心开车。(Anh ấy dặn tôi lái xe cẩn thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản