关照
guān zhào
Nghĩa
- chăm sóc
- để mắt tới
- dặn dò
Định nghĩa
关照是一个动词,意思是关心照顾,或者指通知、告知。
关照 là một động từ, có nghĩa là quan tâm, chăm sóc, hoặc chỉ việc thông báo, báo cho biết.
Cách dùng
一般用于表示对某人或某事的照顾和关心,也可以表示提醒或告知某人某事。常用于口语和书面语。
Thường dùng để biểu thị sự chăm sóc và quan tâm đối với ai đó hoặc việc gì đó, cũng có thể biểu thị việc nhắc nhở hoặc báo cho ai biết việc gì. Dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 在外国,请多多关照。(Ở nước ngoài, xin hãy quan tâm giúp đỡ tôi nhiều hơn.)
- 2 谢谢你对我的关照。(Cảm ơn bạn đã chăm sóc tôi.)
- 3 我关照了他几句,让他注意安全。(Tôi đã nhắc nhở anh ấy vài câu, để anh ấy chú ý an toàn.)
- 4 这件事我已经关照过他了。(Việc này tôi đã báo cho anh ấy biết rồi.)
- 5 请关照一下新来的同事。(Hãy quan tâm giúp đỡ đồng nghiệp mới đến.)
- 6 他关照我要小心开车。(Anh ấy dặn tôi lái xe cẩn thận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản