关爱
guān ài
Nghĩa
- quan tâm yêu thương
- chăm sóc
Định nghĩa
关心和爱护,指对人或事物表示关怀和照顾。
Quan tâm và yêu thương, thể hiện sự chăm sóc và lo lắng cho người hoặc sự vật.
Cách dùng
多用作动词或名词,常用来表达对他人(尤其是亲近的人或弱势群体)的关怀与照顾,强调发自内心的情感和行动。
Thường dùng như động từ hoặc danh từ, biểu thị sự quan tâm và chăm sóc đối với người khác (đặc biệt là người thân hoặc nhóm người yếu thế), nhấn mạnh tình cảm và hành động xuất phát từ trái tim.
Ví dụ
- 1 父母应该关爱自己的孩子。 (Bố mẹ nên quan tâm yêu thương con cái của mình.)
- 2 我们要关爱老人,让他们感受到温暖。 (Chúng ta cần quan tâm chăm sóc người già, để họ cảm nhận được sự ấm áp.)
- 3 感谢你对我的关爱。 (Cảm ơn bạn đã quan tâm đến tôi.)
- 4 他是一位关爱学生的好老师。 (Anh ấy là một giáo viên tốt luôn quan tâm đến học sinh.)
- 5 社会的关爱让孤儿们有了新的家。 (Sự quan tâm của xã hội đã giúp những đứa trẻ mồ côi có một mái ấm mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản