关税
guān shuì
Nghĩa
- thuế quan
Định nghĩa
关税是一国海关对进出口货物所征收的税。
Thuế quan là thuế mà hải quan của một nước đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu.
Cách dùng
关税是国际贸易中的常见税种,通常由进口商或出口商缴纳,用于调节贸易、保护国内产业等。
Thuế quan là loại thuế phổ biến trong thương mại quốc tế, thường do nhà nhập khẩu hoặc nhà xuất khẩu nộp, dùng để điều tiết thương mại, bảo hộ ngành công nghiệp trong nước, v.v.
Ví dụ
- 1 中国政府降低了部分商品的关税。 (Chính phủ Trung Quốc đã giảm thuế quan đối với một số hàng hóa.)
- 2 关税壁垒阻碍了国际贸易的发展。 (Rào cản thuế quan cản trở sự phát triển của thương mại quốc tế.)
- 3 进口商需要缴纳高额关税。 (Các nhà nhập khẩu cần nộp thuế quan ở mức cao.)
- 4 这次关税调整对消费者产生了影响。 (Việc điều chỉnh thuế quan lần này đã ảnh hưởng đến người tiêu dùng.)
- 5 两国之间的关税争端导致了贸易摩擦。 (Tranh chấp thuế quan giữa hai nước đã dẫn đến xung đột thương mại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản