Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 关系

关系

guān xi

HSK 3

Nghĩa

  • quan hệ
  • mối liên hệ

Định nghĩa

指事物之间相互作用、相互影响的状态,也指人与人之间的联系或交往。

Chỉ trạng thái tác động qua lại, ảnh hưởng lẫn nhau giữa các sự vật, cũng chỉ sự liên hệ hoặc giao tiếp giữa người với người.

Cách dùng

“关系”是汉语中的常用词,可以表示抽象的联系,也可以表示人际交往。常用于固定搭配,如“没有关系”(没关系)、“有关系”(有影响)、“搞好关系”等。

“关系” là từ thông dụng trong tiếng Trung, có thể biểu thị sự liên kết trừu tượng hoặc quan hệ giao tiếp giữa người với người. Thường dùng trong các cụm cố định như “没有关系” (không sao), “有关系” (có liên quan), “搞好关系” (xây dựng quan hệ tốt), v.v.

Ví dụ

  • 1 这件事跟我没有关系。 (Việc này không liên quan đến tôi.)
  • 2 他们两个人的关系很好。 (Quan hệ giữa hai người họ rất tốt.)
  • 3 天气和农业有密切的关系。 (Thời tiết có quan hệ mật thiết với nông nghiệp.)
  • 4 搞好同事关系很重要。 (Xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp rất quan trọng.)
  • 5 他靠关系找到了这份工作。 (Anh ấy nhờ quan hệ mà tìm được công việc này.)
  • 6 没有关系,别担心。 (Không sao đâu, đừng lo lắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome