Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 关联

关联

guān lián

HSK 6

Nghĩa

  • liên quan
  • mối liên hệ

Định nghĩa

指事物之间相互联系、相互影响的关系。

Chỉ mối quan hệ tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các sự vật.

Cách dùng

关联”常用作名词或动词,表示事物之间的联系。作为名词时,常与“有”搭配,如“有关联”;作为动词时,可带宾语,如“关联到”。在口语和书面语中都常用。

关联” thường dùng như danh từ hoặc động từ, biểu thị mối liên hệ giữa các sự vật. Khi là danh từ, thường kết hợp với “有” như “有关联”; khi là động từ, có thể mang tân ngữ như “关联到”. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 这两个事件之间有关联。 (Giữa hai sự kiện này có mối liên quan.)
  • 2 他的研究主要探讨了气候变化与农业生产的关联。 (Nghiên cứu của anh ấy chủ yếu khám phá mối liên quan giữa biến đổi khí hậu và sản xuất nông nghiệp.)
  • 3 请不要把这两件事关联起来。 (Xin đừng liên hệ hai việc này với nhau.)
  • 4 这种疾病与遗传因素有关联。 (Bệnh này có liên quan đến yếu tố di truyền.)
  • 5 数据关联分析可以帮助我们发现潜在规律。 (Phân tích tương quan dữ liệu có thể giúp chúng ta khám phá quy luật tiềm ẩn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản