关联
guān lián
Nghĩa
- liên quan
- mối liên hệ
Định nghĩa
指事物之间相互联系、相互影响的关系。
Chỉ mối quan hệ tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các sự vật.
Cách dùng
“关联”常用作名词或动词,表示事物之间的联系。作为名词时,常与“有”搭配,如“有关联”;作为动词时,可带宾语,如“关联到”。在口语和书面语中都常用。
“关联” thường dùng như danh từ hoặc động từ, biểu thị mối liên hệ giữa các sự vật. Khi là danh từ, thường kết hợp với “有” như “有关联”; khi là động từ, có thể mang tân ngữ như “关联到”. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 这两个事件之间有关联。 (Giữa hai sự kiện này có mối liên quan.)
- 2 他的研究主要探讨了气候变化与农业生产的关联。 (Nghiên cứu của anh ấy chủ yếu khám phá mối liên quan giữa biến đổi khí hậu và sản xuất nông nghiệp.)
- 3 请不要把这两件事关联起来。 (Xin đừng liên hệ hai việc này với nhau.)
- 4 这种疾病与遗传因素有关联。 (Bệnh này có liên quan đến yếu tố di truyền.)
- 5 数据关联分析可以帮助我们发现潜在规律。 (Phân tích tương quan dữ liệu có thể giúp chúng ta khám phá quy luật tiềm ẩn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản