Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 关节

关节

guān jié

HSK 7–9

Nghĩa

  • khớp (xương)
  • mấu chốt

Định nghĩa

指骨头连接处;也比喻事物中起决定作用的关键部分。

Chỉ nơi tiếp nối giữa các xương; cũng dùng để ví về phần quyết định then chốt trong sự việc.

Cách dùng

用于指身体上的关节,也可用于抽象意义,指事情的关键环节或转折点。

Dùng để chỉ khớp trên cơ thể, cũng có thể dùng nghĩa trừu tượng, chỉ mắt xích then chốt hoặc bước ngoặt của sự việc.

Ví dụ

  • 1 他跑步时膝盖关节有点疼。 (Anh ấy chạy bộ thì khớp gối hơi đau.)
  • 2 这个问题是解决问题的关键关节。 (Vấn đề này là mắt xích then chốt để giải quyết vấn đề.)
  • 3 手腕关节需要多活动。 (Khớp cổ tay cần vận động nhiều.)
  • 4 在这个项目中,质量控制是一个重要的关节。 (Trong dự án này, kiểm soát chất lượng là một khâu quan trọng.)
  • 5 关节疼痛是常见症状。 (Đau khớp là triệu chứng thường gặp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản