关键
guān jiàn
Nghĩa
- then chốt
- mấu chốt
Định nghĩa
比喻事物最关紧要的部分或决定全局的因素;也指最关紧要的、起决定作用的。
Ví von phần quan trọng nhất của sự vật hoặc yếu tố quyết định toàn cục; cũng chỉ điều quan trọng nhất, có tính quyết định.
Cách dùng
“关键”可用作名词或形容词。作名词时指事物的紧要部分或决定性因素;作形容词时表示“重要的”、“起决定作用的”。常与“在”、“在于”等搭配,也常用于“关键问题”、“关键时刻”等表达。
“关键” có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, chỉ phần trọng yếu hoặc nhân tố quyết định của sự vật; khi là tính từ, biểu thị “quan trọng”, “có tính quyết định”. Thường kết hợp với “在”, “在于” v.v., cũng thường dùng trong các cụm như “关键问题”, “关键时刻”.
Ví dụ
- 1 这是解决问题的关键。 (Đây là then chốt để giải quyết vấn đề.)
- 2 关键时刻,他保持了冷静。 (Vào thời điểm quan trọng, anh ấy đã giữ được bình tĩnh.)
- 3 提高质量的关键在于严格管理。 (Điều mấu chốt để nâng cao chất lượng nằm ở việc quản lý nghiêm ngặt.)
- 4 政府采取了关键措施来控制疫情。 (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp quan trọng để kiểm soát dịch bệnh.)
- 5 这个问题非常关键,我们得认真讨论。 (Vấn đề này rất quan trọng, chúng ta phải thảo luận nghiêm túc.)
- 6 你在这个项目里扮演关键角色。 (Bạn đóng vai trò then chốt trong dự án này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản