Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 关键

关键

guān jiàn

HSK 4

Nghĩa

  • then chốt
  • mấu chốt

Định nghĩa

比喻事物最关紧要的部分或决定全局的因素;也指最关紧要的、起决定作用的。

Ví von phần quan trọng nhất của sự vật hoặc yếu tố quyết định toàn cục; cũng chỉ điều quan trọng nhất, có tính quyết định.

Cách dùng

“关键”可用作名词或形容词。作名词时指事物的紧要部分或决定性因素;作形容词时表示“重要的”、“起决定作用的”。常与“在”、“在于”等搭配,也常用于“关键问题”、“关键时刻”等表达。

“关键” có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, chỉ phần trọng yếu hoặc nhân tố quyết định của sự vật; khi là tính từ, biểu thị “quan trọng”, “có tính quyết định”. Thường kết hợp với “在”, “在于” v.v., cũng thường dùng trong các cụm như “关键问题”, “关键时刻”.

Ví dụ

  • 1 这是解决问题的关键。 (Đây là then chốt để giải quyết vấn đề.)
  • 2 关键时刻,他保持了冷静。 (Vào thời điểm quan trọng, anh ấy đã giữ được bình tĩnh.)
  • 3 提高质量的关键在于严格管理。 (Điều mấu chốt để nâng cao chất lượng nằm ở việc quản lý nghiêm ngặt.)
  • 4 政府采取了关键措施来控制疫情。 (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp quan trọng để kiểm soát dịch bệnh.)
  • 5 这个问题非常关键,我们得认真讨论。 (Vấn đề này rất quan trọng, chúng ta phải thảo luận nghiêm túc.)
  • 6 你在这个项目里扮演关键角色。 (Bạn đóng vai trò then chốt trong dự án này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome