Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 关闭

关闭

guān bì

HSK 5

Nghĩa

  • đóng
  • đóng cửa

Định nghĩa

关闭:指把开着的物体(如门、窗、机器等)合拢或使其不再运作。

Đóng: chỉ việc khép lại hoặc làm cho một vật đang mở (như cửa, cửa sổ, máy móc, v.v.) không còn hoạt động.

Cách dùng

常用于关闭门窗、关闭电源、关闭公司/工厂等。也可以用于抽象意义,如关闭对话、关闭通道。

Thường dùng để chỉ việc đóng cửa, cửa sổ, tắt điện, đóng cửa công ty/nhà máy, v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng như đóng cửa đối thoại, đóng lối đi.

Ví dụ

  • 1 请关闭窗户。 (Xin hãy đóng cửa sổ.)
  • 2 离开房间时请关闭电灯。 (Khi rời khỏi phòng, xin hãy tắt đèn.)
  • 3 这家工厂已经关闭了。 (Nhà máy này đã đóng cửa.)
  • 4 系统将自动关闭。 (Hệ thống sẽ tự động tắt.)
  • 5 关闭你的电脑。 (Tắt máy tính của bạn đi.)
  • 6 他们宣布关闭边境。 (Họ tuyên bố đóng cửa biên giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome