Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 兴奋剂

兴奋剂

xīng fèn jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chất kích thích
  • doping

Định nghĩa

能暂时刺激人体中枢神经系统,提高神经兴奋性、消除疲劳、增强体力的药物或物质。在体育比赛中,使用兴奋剂是违禁行为。

Là loại thuốc hoặc chất có thể tạm thời kích thích hệ thần kinh trung ương, tăng hưng phấn thần kinh, xóa bỏ mệt mỏi, tăng cường thể lực. Trong thi đấu thể thao, sử dụng chất kích thích là hành vi bị cấm.

Cách dùng

兴奋剂”通常用于体育、医学和法律法规语境中。它可以指具体的药物,也可以泛指所有违禁的增强表现的物质。在体育报道中经常出现,常与“使用”、“检测”、“禁止”等词语搭配。

兴奋剂” thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao, y học và pháp luật. Nó có thể chỉ một loại thuốc cụ thể hoặc chỉ chung tất cả các chất bị cấm nhằm tăng cường thành tích. Trong các bản tin thể thao, từ này thường xuất hiện với các từ như “sử dụng”, “kiểm tra”, “cấm”.

Ví dụ

  • 1 运动员被查出使用了兴奋剂,被取消了比赛资格。 (Vận động viên bị phát hiện sử dụng chất kích thích, đã bị tước tư cách thi đấu.)
  • 2 国际奥委会对兴奋剂检测非常严格。 (Ủy ban Olympic quốc tế rất nghiêm khắc trong việc kiểm tra doping.)
  • 3 长期使用兴奋剂会对身体造成严重伤害。 (Sử dụng chất kích thích trong thời gian dài sẽ gây tổn hại nghiêm trọng cho sức khỏe.)
  • 4 她坚决拒绝服用任何兴奋剂。 (Cô ấy kiên quyết từ chối dùng bất kỳ chất kích thích nào.)
  • 5 兴奋剂机构正在调查这一事件。 (Cơ quan chống doping đang điều tra vụ việc này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản