Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 兴建

兴建

xīng jiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • xây dựng

Định nghĩa

指开始建筑(多指规模较大的工程)。

Bắt đầu xây dựng (thường là công trình quy mô lớn).

Cách dùng

常用于书面语,指大规模的建设,如建楼房、桥梁、工厂等。通常用于正式场合。

Thường dùng trong văn viết, chỉ việc xây dựng quy mô lớn như nhà cửa, cầu cống, nhà máy, v.v. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 市政府决定兴建一座新的图书馆。 (Chính quyền thành phố quyết định xây dựng một thư viện mới.)
  • 2 这里将兴建一个大型工业园区。 (Nơi đây sẽ xây dựng một khu công nghiệp lớn.)
  • 3 国家投资兴建了许多基础设施。 (Nhà nước đầu tư xây dựng nhiều cơ sở hạ tầng.)
  • 4 他们计划在河上兴建一座大桥。 (Họ dự định xây dựng một cây cầu lớn trên sông.)
  • 5 学校正在兴建新的教学楼。 (Trường đang xây dựng tòa nhà giảng đường mới.)
  • 6 政府宣布将兴建一所新医院。 (Chính phủ tuyên bố sẽ xây dựng một bệnh viện mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome