Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 兴致

兴致

xìng zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hứng thú

Định nghĩa

指兴趣、情绪或精神振奋的状态。

Chỉ trạng thái hứng thú, cảm xúc hoặc tinh thần phấn chấn.

Cách dùng

常用于表达某人做某事时的兴趣和热情程度,如“兴致勃勃”、“有兴致”等。

Thường dùng để diễn tả mức độ hứng thú và nhiệt tình của ai đó khi làm việc gì, như “兴致勃勃” (hào hứng), “有兴致” (có hứng thú) v.v.

Ví dụ

  • 1 他今天兴致很高,讲了很多笑话。 (Hôm nay anh ấy rất hứng thú, kể nhiều chuyện cười.)
  • 2 我对旅行很有兴致。 (Tôi rất có hứng thú với việc du lịch.)
  • 3 大家兴致勃勃地讨论着计划。 (Mọi người hào hứng thảo luận về kế hoạch.)
  • 4 如果你没有兴致,我们可以改天再去。 (Nếu anh không có hứng thú, chúng ta có thể đổi ngày khác.)
  • 5 音乐会激发了听众的兴致。 (Buổi hòa nhạc đã khơi dậy sự hứng thú của khán giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản