兴起
xīng qǐ
Nghĩa
- nổi lên
- trỗi dậy
Định nghĩa
指事物开始出现并发展起来;也指产生某种情绪或兴趣,或发起、发动某事。
Chỉ sự vật bắt đầu xuất hiện và phát triển lên; cũng chỉ việc nảy sinh một cảm xúc hay hứng thú nào đó, hoặc khởi xướng, phát động một việc gì đó.
Cách dùng
“兴起”常用作动词,可用于描述新事物、潮流、运动等开始出现并发展的过程;也可用于‘兴起’+抽象名词,表示突然产生某种情绪或兴趣。
“兴起” thường được dùng như động từ, có thể dùng để miêu tả quá trình sự vật mới, trào lưu, phong trào bắt đầu xuất hiện và phát triển; cũng có thể dùng “兴起” + danh từ trừu tượng, biểu thị đột nhiên nảy sinh cảm xúc hay hứng thú nào đó.
Ví dụ
- 1 近年来,学习汉语的热潮在全球兴起。 (Trong những năm gần đây, trào lưu học tiếng Trung đang nổi lên trên toàn cầu.)
- 2 随着科技的发展,人工智能产业迅速兴起。 (Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo nhanh chóng trỗi dậy.)
- 3 他心中兴起了一股强烈的求知欲。 (Trong lòng anh ấy nảy sinh một lòng ham hiểu biết mãnh liệt.)
- 4 这场运动兴起于二十世纪初期。 (Phong trào này khởi phát vào đầu thế kỷ 20.)
- 5 看到这幅画,我不禁兴起思乡之情。 (Nhìn thấy bức tranh này, tôi không khỏi nảy sinh nỗi nhớ quê hương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản