Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 兴起

兴起

xīng qǐ

HSK 6

Nghĩa

  • nổi lên
  • trỗi dậy

Định nghĩa

指事物开始出现并发展起来;也指产生某种情绪或兴趣,或发起、发动某事。

Chỉ sự vật bắt đầu xuất hiện và phát triển lên; cũng chỉ việc nảy sinh một cảm xúc hay hứng thú nào đó, hoặc khởi xướng, phát động một việc gì đó.

Cách dùng

兴起”常用作动词,可用于描述新事物、潮流、运动等开始出现并发展的过程;也可用于‘兴起’+抽象名词,表示突然产生某种情绪或兴趣。

兴起” thường được dùng như động từ, có thể dùng để miêu tả quá trình sự vật mới, trào lưu, phong trào bắt đầu xuất hiện và phát triển; cũng có thể dùng “兴起” + danh từ trừu tượng, biểu thị đột nhiên nảy sinh cảm xúc hay hứng thú nào đó.

Ví dụ

  • 1 近年来,学习汉语的热潮在全球兴起。 (Trong những năm gần đây, trào lưu học tiếng Trung đang nổi lên trên toàn cầu.)
  • 2 随着科技的发展,人工智能产业迅速兴起。 (Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo nhanh chóng trỗi dậy.)
  • 3 他心中兴起了一股强烈的求知欲。 (Trong lòng anh ấy nảy sinh một lòng ham hiểu biết mãnh liệt.)
  • 4 这场运动兴起于二十世纪初期。 (Phong trào này khởi phát vào đầu thế kỷ 20.)
  • 5 看到这幅画,我不禁兴起思乡之情。 (Nhìn thấy bức tranh này, tôi không khỏi nảy sinh nỗi nhớ quê hương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản