Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 兴趣

兴趣

xìng qù

HSK 3

Nghĩa

  • hứng thú
  • sở thích

Định nghĩa

指对某种事物或活动产生喜欢、爱好、愿意去了解或参与的心理倾向。

Chỉ khuynh hướng tâm lý thích thú, yêu mến, sẵn sàng tìm hiểu hoặc tham gia đối với một sự vật hoặc hoạt động nào đó.

Cách dùng

兴趣”是名词,常与介词“对”搭配,表示对某人或某事物有喜欢的情感;也可构成“感兴趣”表示对其产生兴趣。也可表示个人的爱好。

兴趣” là danh từ, thường kết hợp với giới từ “对” để biểu thị tình cảm yêu thích đối với ai hoặc sự vật; cũng có thể tạo thành “感兴趣” để chỉ sự quan tâm, hứng thú. Cũng có thể chỉ sở thích cá nhân.

Ví dụ

  • 1 我对音乐很感兴趣。 (Tôi rất hứng thú với âm nhạc.)
  • 2 他的兴趣是画画。 (Sở thích của anh ấy là vẽ tranh.)
  • 3 培养兴趣对学习很重要。 (Việc phát triển sở thích rất quan trọng đối với việc học.)
  • 4 他失去了对工作的兴趣。 (Anh ấy đã mất đi hứng thú với công việc.)
  • 5 这个活动引起了大家的兴趣。 (Hoạt động này đã gây hứng thú cho mọi người.)
  • 6 你对什么运动有兴趣? (Bạn có hứng thú với môn thể thao nào?)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản